側階 cè jiē · trắc giai Hán Việt: trắc giai · Pinyin: cè jiē Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 階 (giai)Pinyincè jiēHán Việttrắc giaiCấu tạo側 + 階 · trắc + giai nghĩa thành phần: trắc + giai