側麗

cè lì trắc lệ

Hán Việt: trắc lệ · Pinyin: cè lì

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容文辭清新浮豔。《南史.卷二六.袁湛傳》:「為文惠太子作楊畔歌,辭甚側麗,太子甚悅。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

侧艳