偵候 zhēn hòu · trinh hậu Hán Việt: trinh hậu · Pinyin: zhēn hòu Tổng quan Cấu tạo: 偵 (trinh) + 候 (hậu)Pinyinzhēn hòuHán Việttrinh hậuCấu tạo偵 + 候 · trinh + hậu nghĩa thành phần: trinh + hậu Nghĩa EngCihui 偵候 hēnhòu v. <mil.> reconnoiter; scout