偵壺 zhēn hú · trinh hồ Hán Việt: trinh hồ · Pinyin: zhēn hú Tổng quan Cấu tạo: 偵 (trinh) + 壺 (hồ)Pinyinzhēn húHán Việttrinh hồCấu tạo偵 + 壺 · trinh + hồ nghĩa thành phần: trinh + hồ