偵控 zhēn kòng · trinh khống Hán Việt: trinh khống · Pinyin: zhēn kòng Tổng quan Cấu tạo: 偵 (trinh) + 控 (khống)Pinyinzhēn kòngHán Việttrinh khốngCấu tạo偵 + 控 · trinh + khống nghĩa thành phần: trinh + khống