偵獲

zhēn huòtrinh hoạch

Hán Việt: trinh hoạch · Pinyin: zhēn huò

Tổng quan

phá án và bắt giam

新华 · Tân Hoa Đại lục

侦查破获; 侦破。

Cấu tạo: 偵 (trinh) + 獲 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phá án bắt giữ

Từ liên quan

Gần nghĩa

偵辦 · 偵聽 · 偵察 · 偵探 · 偵查 · 偵測 · 偵破 · 偵緝