偵量 zhēn liàng · trinh lượng Hán Việt: trinh lượng · Pinyin: zhēn liàng Tổng quan Cấu tạo: 偵 (trinh) + 量 (lượng)Pinyinzhēn liàngHán Việttrinh lượngCấu tạo偵 + 量 · trinh + lượng nghĩa thành phần: trinh + lượng