偶一

ǒu yīngẫu nhất

Hán Việt: ngẫu nhất · Pinyin: ǒu yī

Tổng quan

tình cờ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.偶或; 偶然。

Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 一 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thỉnh thoảng
  • Cihui rất hiếm khi
  • Biên soạn 偶一 uyī adv. 1. on a rare occasion; occasionally; once in a while 2. accidentally; by chance

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.偶或; 偶然。

Eng

  • Cihui accidentally; once in a while; very occasionally

Đức

  • Handedict zufällig, unbeabsichtigt

Từ liên quan

Gần nghĩa

偶一为之 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个