偶世 ǒu shì · ngẫu thế Hán Việt: ngẫu thế · Pinyin: ǒu shì Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 世 (thế)Pinyinǒu shìHán Việtngẫu thếCấu tạo偶 + 世 · ngẫu + thế nghĩa thành phần: ngẫu + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投合时世。Tân Hoa Tự Điển 1.投合时世。