偶倡 ǒu chàng · ngẫu xướng Hán Việt: ngẫu xướng · Pinyin: ǒu chàng Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 倡 (xướng)Pinyinǒu chàngHán Việtngẫu xướngCấu tạo偶 + 倡 · ngẫu + xướng nghĩa thành phần: ngẫu + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可以比并的歌词。Tân Hoa Tự Điển 1.可以比并的歌词。