偶值 ǒu zhí · ngẫu trị Hán Việt: ngẫu trị · Pinyin: ǒu zhí Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 值 (trị)Pinyinǒu zhíHán Việtngẫu trịCấu tạo偶 + 值 · ngẫu + trị nghĩa thành phần: ngẫu + trị