偶發

ǒu fā ngẫu phát

Hán Việt: ngẫu phát · Pinyin: ǒu fā

Tổng quan

ngẫu nhiên xảy ra

Cấu tạo: (ngẫu) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngẫu nhiên xảy ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偶然发生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偶然发生。

Eng

  • Cihui 偶發 ufā attr. 1. occasional ⓐaccidental; fortuitous 2. <biol.> spontaneous