偶坐

ǒu zuò ngẫu tọa

Hán Việt: ngẫu tọa · Pinyin: ǒu zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陪坐; 相对而坐;同坐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陪坐。 2.相对而坐;同坐。