偶姻 ngẫu nhân Hán Việt: ngẫu nhân Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 姻 (nhân)Hán Việtngẫu nhânCấu tạo偶 + 姻 · ngẫu + nhân nghĩa thành phần: ngẫu + nhân Nghĩa EngCihui acyloin