偶層 ngẫu tằng Hán Việt: ngẫu tằng Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 層 (tằng)Hán Việtngẫu tằngCấu tạo偶 + 層 · ngẫu + tằng nghĩa thành phần: ngẫu + tằng Nghĩa EngCihui 偶層 ucéng n. double layer