偶年 ǒu nián · ngẫu niên Hán Việt: ngẫu niên · Pinyin: ǒu nián Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 年 (niên)Pinyinǒu niánHán Việtngẫu niênCấu tạo偶 + 年 · ngẫu + niên nghĩa thành phần: ngẫu + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逢双的年纪。如二岁﹑四岁﹑六岁等。Tân Hoa Tự Điển 1.逢双的年纪。如二岁﹑四岁﹑六岁等。