偶態 ngẫu thái Hán Việt: ngẫu thái Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 態 (thái)Hán Việtngẫu tháiCấu tạo偶 + 態 · ngẫu + thái nghĩa thành phần: ngẫu + thái Nghĩa EngCihui gerade