偶性

ngẫu tính

Hán Việt: ngẫu tính

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.偶有的屬性,非事物固有的性質。 2.發生原因不可知的性質。 3.出於預料以外的性質。

Eng

  • Cihui 偶性 uxìng n. the unforeseen/unexpected