偶攻

ǒu gōng ngẫu công

Hán Việt: ngẫu công · Pinyin: ǒu gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结伙攻击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结伙攻击。