偶方劑

ngẫu phương tề

Hán Việt: ngẫu phương tề

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (phương) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偶方劑 ufāngjì n. <med.> prescription with even-numbered ingredients