偶極

ǒu jí ngẫu cực

Hán Việt: ngẫu cực · Pinyin: ǒu jí

Tổng quan

lưỡng cực (ví dụ: lưỡng cực từ)

Cấu tạo: (ngẫu) + (cực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưỡng cực (ví dụ: lưỡng cực từ)

Eng

  • CC-CEDICT dipole (e.g. magnetic dipole)
  • Cihui dipole (e.g. magnetic dipole)