偶氮蛋白 ngẫu đạm đản bạch Hán Việt: ngẫu đạm đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 氮 (đạm) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtngẫu đạm đản bạchCấu tạo偶 + 氮 + 蛋 + 白 · ngẫu + đạm + đản + bạch nghĩa thành phần: ngẫu + đạm + đản + bạch Nghĩa EngCihui azoproteins