偶犯

ǒu fàn ngẫu phạm

Hán Việt: ngẫu phạm · Pinyin: ǒu fàn

Tổng quan

người phạm tội không cố ý | hành vi phạm tội không cố ý

Cấu tạo: (ngẫu) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phạm tội không cố ý | hành vi phạm tội không cố ý

Eng

  • CC-CEDICT casual offender|casual offense
  • Cihui casual offender; casual offense