偶線 ngẫu tuyến Hán Việt: ngẫu tuyến Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 線 (tuyến)Hán Việtngẫu tuyếnCấu tạo偶 + 線 · ngẫu + tuyến nghĩa thành phần: ngẫu + tuyến Nghĩa EngCihui amphitene