偶耕

ǒu gēng ngẫu canh

Hán Việt: ngẫu canh · Pinyin: ǒu gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两人并耕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两人并耕。