偶視

ǒu shì ngẫu thị

Hán Việt: ngẫu thị · Pinyin: ǒu shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相對互視。《荀子.修身》:「偶視而先俯,非恐懼也。」

Eng

  • Cihui 偶視 ushì v. <wr.> look at each other