偶語

ǒu yǔ ngẫu ngữ

Hán Việt: ngẫu ngữ · Pinyin: ǒu yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相對私語。《史記.卷八.高祖本紀》:「誹謗者族,偶語者棄市。」《聊齋志異.卷二.聶小倩》:「(甯采臣)見短牆外一小院落,有婦可四十餘,又一媼衣𪑦緋,插蓬沓,鮐背,龍鍾,偶語月下。」也作「耦語」。

Eng

  • Cihui 偶語 ǒuyǔ v. <wr.> exchange confidences ◆n. offhand comment

ja

  • JMdict conversation