偶詞 ǒu cí · ngẫu từ Hán Việt: ngẫu từ · Pinyin: ǒu cí Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 詞 (từ)Pinyinǒu cíHán Việtngẫu từCấu tạo偶 + 詞 · ngẫu + từ nghĩa thành phần: ngẫu + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"偶辞"。