偶語
ngẫu ngữ
Hán Việt: ngẫu ngữ · Pinyin: ǒu yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相聚议论或窃窃私语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.相聚议论或窃窃私语。
Eng
- Cihui 偶語 ǒuyǔ v. <wr.> exchange confidences ◆n. offhand comment
Hán Việt: ngẫu ngữ · Pinyin: ǒu yǔ