偶象 ǒu xiàng · ngẫu tượng Hán Việt: ngẫu tượng · Pinyin: ǒu xiàng Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 象 (tượng)Pinyinǒu xiàngHán Việtngẫu tượngCấu tạo偶 + 象 · ngẫu + tượng nghĩa thành phần: ngẫu + tượng