偶蹄目

ǒu tí mù ngẫu đề mục

Hán Việt: ngẫu đề mục · Pinyin: ǒu tí mù

Tổng quan

Artiodactyla (động vật móng guốc chẵn, như lợn, bò, hươu cao cổ, v.v.)

Cấu tạo: (ngẫu) + (đề) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Artiodactyla (động vật móng guốc chẵn, như lợn, bò, hươu cao cổ, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 哺乳類動物中的一目。具有二或四趾,趾端有蹄,大多有角。約有一百七十種。如豬、駝等屬之。

Eng

  • CC-CEDICT Artiodactyla (even-toed ungulates, such as pigs, cows, giraffes etc)
  • Cihui Artiodactyla (even-toed ungulates, such as pigs, cows, giraffes etc)

ja

  • JMdict Artiodactyla|order comprising the even-toed ungulates