偶辭 ǒu cí · ngẫu từ Hán Việt: ngẫu từ · Pinyin: ǒu cí Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 辭 (từ)Pinyinǒu cíHán Việtngẫu từCấu tạo偶 + 辭 · ngẫu + từ nghĩa thành phần: ngẫu + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"偶词"; 对偶之词语。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"偶词"。 2.对偶之词语。