偶逢 ngẫu phùng Hán Việt: ngẫu phùng Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 逢 (phùng)Hán Việtngẫu phùngCấu tạo偶 + 逢 · ngẫu + phùng nghĩa thành phần: ngẫu + phùng Nghĩa EngCihui 偶逢 uféng* v. happen to meet