偶聞 ngẫu văn Hán Việt: ngẫu văn Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 聞 (văn)Hán Việtngẫu vănCấu tạo偶 + 聞 · ngẫu + văn nghĩa thành phần: ngẫu + văn Nghĩa EngCihui 偶聞 uwén v. overhear