偶題 ǒu tí · ngẫu đề Hán Việt: ngẫu đề · Pinyin: ǒu tí Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 題 (đề)Pinyinǒu tíHán Việtngẫu đềCấu tạo偶 + 題 · ngẫu + đề nghĩa thành phần: ngẫu + đề