偷樂 tōu lè · thâu nhạc Hán Việt: thâu nhạc · Pinyin: tōu lè Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 樂 (nhạc)Pinyintōu lèHán Việtthâu nhạcCấu tạo偷 + 樂 · thâu + nhạc nghĩa thành phần: thâu + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪图享乐。Tân Hoa Tự Điển 1.贪图享乐。