偷乘車 thâu thừa xa Hán Việt: thâu thừa xa Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 乘 (thừa) + 車 (xa)Hán Việtthâu thừa xaCấu tạo偷 + 乘 + 車 · thâu + thừa + xa nghĩa thành phần: thâu + thừa + xa Nghĩa EngCihui beat one's way