偷書狂 thâu thư cuồng Hán Việt: thâu thư cuồng Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 書 (thư) + 狂 (cuồng)Hán Việtthâu thư cuồngCấu tạo偷 + 書 + 狂 · thâu + thư + cuồng nghĩa thành phần: thâu + thư + cuồng Nghĩa EngCihui 偷書狂 ōushūkuáng n. bibliokleptomania M:ge/¹míng