偷俗 tōu sú · thâu tục Hán Việt: thâu tục · Pinyin: tōu sú Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 俗 (tục)Pinyintōu súHán Việtthâu tụcCấu tạo偷 + 俗 · thâu + tục nghĩa thành phần: thâu + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浇薄的人情风俗。Tân Hoa Tự Điển 1.浇薄的人情风俗。