偷偷兒

thâu thâu nhi

Hán Việt: thâu thâu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (thâu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偷偷兒 ōutōur ►See tōutōu