偷偷地 tōu tōu de · thâu thâu địa Hán Việt: thâu thâu địa · Pinyin: tōu tōu de Tổng quan lén lút, ngấm ngầm Cấu tạo: 偷 (thâu) + 偷 (thâu) + 地 (địa)Pinyintōu tōu deHán Việtthâu thâu địaCấu tạo偷 + 偷 + 地 · thâu + thâu + địa nghĩa thành phần: thâu + thâu + địa Nghĩa ViệtCihui lén lút, ngấm ngầm