偷儒

tōu rú thâu nho

Hán Việt: thâu nho · Pinyin: tōu rú

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (nho)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"偷懦"; 苟且懒惰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"偷懦"。 2.苟且懒惰。