偷兒

tōu ér thâu nhi

Hán Việt: thâu nhi · Pinyin: tōu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窃贼;小偷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.窃贼;小偷。

Eng

  • Cihui 偷兒 ōur n. thief