偷加

tōu jiāthâu gia

Hán Việt: thâu gia · Pinyin: tōu jiā

Tổng quan

thêm vào một cách lén lút (thứ gì đó không nên có)

Cấu tạo: 偷 (thâu) + 加 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lén thêm vào

Eng

  • Cihui to surreptitiously add (sth that shouldn't be there)

Từ liên quan

Gần nghĩa

偷偷 · 偷光 · 偷去 · 偷取 · 偷吃 · 偷听 · 偷嘴 · 偷垒