偷去

tōu qùthâu khứ

Hán Việt: thâu khứ · Pinyin: tōu qù

Tổng quan

đánh cắp

Cấu tạo: 偷 (thâu) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chôm chỉa
  • Cihui đã bị lấy cắp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi carry off

Eng

  • Cihui to steal; to make off with; stolen

Đức

  • Handedict stehlen

Từ liên quan

Gần nghĩa

偷偷 · 偷光 · 偷加 · 偷取 · 偷吃 · 偷听 · 偷嘴 · 偷垒