偷合

tōu hé thâu hợp

Hán Việt: thâu hợp · Pinyin: tōu hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苟且迎合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苟且迎合。