偷喫

tōu chī thâu khiết

Hán Việt: thâu khiết · Pinyin: tōu chī

Tổng quan

ăn vụng | ăn trộm đồ ăn | không chung thuỷ

Cấu tạo: (thâu) + (khiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn vụng | ăn trộm đồ ăn | không chung thuỷ

Eng

  • Cihui to eat on the sly; to pilfer food; to be unfaithful