偷嘴
thâu chủy
Hán Việt: thâu chủy · Pinyin: tōu zuǐ
Tổng quan
ăn vụng。偷吃東西。
Nghĩa
Việt
- Cihui ăn vụng。偷吃東西。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偷吃东西。
- Tân Hoa Tự Điển 1.偷吃东西。
Eng
- Cihui 偷嘴 ōuzuǐ v.o. steal food
Hán Việt: thâu chủy · Pinyin: tōu zuǐ
ăn vụng。偷吃東西。