偷嘴

tōu zuǐthâu chủy

Hán Việt: thâu chủy · Pinyin: tōu zuǐ

Tổng quan

ăn vụng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.偷吃东西。

Cấu tạo: 偷 (thâu) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn vụng
  • VietPhrases ăn vụng
  • Biên soạn steal food

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.偷吃东西。

Eng

  • Cihui 偷嘴 ōuzuǐ v.o. steal food

Từ liên quan

Gần nghĩa

偷偷 · 偷光 · 偷加 · 偷去 · 偷取 · 偷吃 · 偷听 · 偷垒