偷婆

tōu pó thâu bà

Hán Việt: thâu bà · Pinyin: tōu pó

Tổng quan

thâu bà (術語)Stūpa,同於塔婆。譯曰廟或墳,玄應音義十曰:「偷婆,經中或作兜婆,或云塔婆,或言藪斗波,皆訛也。正言窣堵波,此云廟,或言方墳,皆義釋也。」見塔條。☸

Cấu tạo: (thâu) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thâu bà (術語)Stūpa,同於塔婆。譯曰廟或墳,玄應音義十曰:「偷婆,經中或作兜婆,或云塔婆,或言藪斗波,皆訛也。正言窣堵波,此云廟,或言方墳,皆義釋也。」見塔條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛塔。梵语stupa的音译。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛塔。梵语stupa的音译。