偷嫩 tōu nèn · thâu nộn Hán Việt: thâu nộn · Pinyin: tōu nèn Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 嫩 (nộn)Pinyintōu nènHán Việtthâu nộnCấu tạo偷 + 嫩 · thâu + nộn nghĩa thành phần: thâu + nộn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓装扮成年轻人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓装扮成年轻人。